Thông số kỹ thuật
– Kích thước sản phẩm
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 1110 | 1000 | 1010 |
– Kích thước đóng gói
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 1155 | 905 | 930 |
– CBM: 0,97
– Loading (Qty/40’HC): 52
– Kích thước sản phẩm
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 1110 | 1000 | 1010 |
– Kích thước đóng gói
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 1155 | 905 | 930 |
– CBM: 0,97
– Loading (Qty/40’HC): 52
– Mã sản phẩm: MK0045
– Vật liệu chính