Thông số kỹ thuật
– Kích thước sản phẩm:
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 2130 | 2310 | 940 |
– Kích thước đóng gói
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 2255 | 1125 | 480 |
– CBM: 1,22
– Loading (Qty/40’HC): 55
– Mã sản phẩm: MK0061
– Vật liệu chính:
– Kích thước sản phẩm:
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 2130 | 2310 | 940 |
– Kích thước đóng gói
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 2255 | 1125 | 480 |
– CBM: 1,22
– Loading (Qty/40’HC): 55
– Mã sản phẩm: MK0061
– Vật liệu chính: