Thông số kỹ thuật
– Kích thước sản phẩm:
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 870 | 900 | 715 |
– Kích thước đóng gói:
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 915 | 945 | 755 |
– CBM: 0,65
– Loading (Qty/40’HC): 104
– Mã sản phẩm: MK0066
– Vật liệu chính:
– Kích thước sản phẩm:
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 870 | 900 | 715 |
– Kích thước đóng gói:
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 915 | 945 | 755 |
– CBM: 0,65
– Loading (Qty/40’HC): 104
– Mã sản phẩm: MK0066
– Vật liệu chính: