Thông số kỹ thuật
– Kích thước sản phẩm:
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
|
2900
|
1060
|
685
|
– Kích thước đóng gói:
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 1495 | 1105 | 725 |
– CBM: 1,2
– Loading (Qty/40’HC): 27
– Mã sản phẩm: MK0042
– Vật liệu chính:
– Kích thước sản phẩm:
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
|
2900
|
1060
|
685
|
– Kích thước đóng gói:
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 1495 | 1105 | 725 |
– CBM: 1,2
– Loading (Qty/40’HC): 27
– Mã sản phẩm: MK0042
– Vật liệu chính: