Thông số kỹ thuật
– Kích thước sản phẩm
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 795 | 1055 | 1150 |
– Kích thước đóng gói
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 840 | 1090 | 1190 |
– CBM: 1,09
– Loading (Qty/40’HC): 62
– Kích thước sản phẩm
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 795 | 1055 | 1150 |
– Kích thước đóng gói
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) |
| 840 | 1090 | 1190 |
– CBM: 1,09
– Loading (Qty/40’HC): 62
– Mã sản phẩm: MK0056
– Vật liệu chính